particular date

particular date

They agreed to meet on a particular date in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thời điểm cụ thể nhưng không được xác định rõ ràng: "particular date" chỉ một ngày hoặc thời điểm nào đó, thường được đề cập đến trong tương lai hoặc quá khứ, nhưng không cần phải nêu chi tiết chính xác.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đồng ý gặp lại nhau vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.)
  • ( ấy đã đề cập đến một ngày cụ thể cho đám cưới, nhưng tôi quên ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a particular date": vào một thời điểm cụ thể nào đó.

    • The report must be submitted at a particular date next month. (Báo cáo phải được nộp vào một thời điểm cụ thể trong tháng tới.)
  • "for a particular date": dành cho một ngày cụ thể.

    • This ticket is valid for a particular date only. ( này chỉ hiệu lực cho một ngày cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Specific date (danh từ): ngày cụ thể, ý nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh sự chính xác hơn.
    • We need a specific date for the deadline. (Chúng ta cần một ngày cụ thể cho hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain date: ngày nào đó (thường không xác định).
  • Exact date: ngày chính xác (khi cần độ chính xác cao).
Các cụm từ liên quan
  • "particular date and time": thời điểm cụ thể (bao gồm cả ngày giờ).
    • Please provide a particular date and time for the meeting. (Vui lòng cung cấp một thời điểm cụ thể cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Save the date: giữ ngày (thường dùng trong thiệp mời để yêu cầu người nhận ghi nhớ một ngày quan trọng).
    • They sent a "save the date" card for their anniversary party. (Họ đã gửi thiệp "giữ ngày" cho bữa tiệc kỷ niệm của mình.)